Vỏ điện thoại tiếng Anh là gì? Một số từ vừng về điện thoại

366

Vỏ điện thoại tiếng Anh là gì?

Vỏ điện thoại tiếng Anh là gì

Vỏ điện thoại tiếng Anh là : Phone case

Phiên âm:                      /fəʊn/ /keɪs/

Định nghĩa:

  • Phone : a piece of equipment for talking to people who are not in the same place as you

[một thiết bị để nói chuyện với những người không ở cùng nơi với bạn]

  • Case : a container or cover used to protect or store things; a container with its contents or the amount that it contains

[một thùng hoặc nắp được sử dụng để bảo vệ hoặc cất giữ các thứ; một thùng chứa với nội dung của nó hoặc số lượng nó chứa]

**Ngoài nghĩa là vỏ điện thoại, từ phone case còn mang nghĩa là ốp lưng điện thoại

Một số định nghĩa khác của Case 

  • Case : a particular situation or a situation of a particular type

[một tình huống cụ thể hoặc một tình huống của một loại cụ thể]

Ex: In many cases it is the pressure of the job that causes managers to behave like this.

[Trong nhiều trường hợp, chính áp lực của công việc đã khiến các nhà quản lý phải hành xử như vậy]

  • Case : a container with flat sides and a handle, used for carrying clothes, etc. when you are travelling

[một hộp đựng với các mặt phẳng và một tay cầm, được sử dụng để đựng quần áo]

Ex: Let me carry your case for you

[Để tôi mang cặp giúp bạn]

Một số từ vừng về điện thoại

Vỏ điện thoại tiếng Anh là gì

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
battery /ˈbætəri/ pin
receiver /ri’si:və/ ống nghe
dialling tone /ˈdaɪəlɪŋ toun/ tín hiệu gọi
phone box /fəʊn bɔks/ cây gọi điện thoại
smartphone /ˈsmɑːrtfəʊn/ điện thoại thông minh
charger /ˈCHärjər/ bộ sạc
signal /’signl/ tín hiệu

Nguồn: https://addisongreen.info/

Bình luận